Thang máy gia đình (home elevators, homelifts), thang máy biệt thự (villa elevators, villa lifts) được thiết kế đặc biệt, phù hợp cho việc di chuyển theo không gian chiều thẳng đứng ở nhiều cấp độ và tầng lớp gia đình khác nhau.

Thang máy gia đình được sản xuất theo quy trình công nghệ cao, hiện đại và tiên tiến bậc nhất hiện nay. Thiết bị chính (máy kéo, tủ điện) nhập khẩu đồng bộ của Fuji, Nippon, Sicor, Montanary…, xuất xứ Trung Quốc, Hàn Quốc, Malaisia, Đức, Ý. Đáp ứng tiêu chuẩn Châu Âu EN-81 và tiêu chuẩn Nhật JIS.

Tải trọng: từ 250kg – 800kg

Tốc độ: từ 15m/p đến 60m/p

Thang máy gia đình – thang homelift sử dụng máy kéo không hộp số, không có phòng máy hoặc phòng máy nhỏ.

Ưu điểm:

+ Tiết kiệm chi phí xây dựng phòng máy;

+ Tiết kiệm chi phí điện sử dụng lên đến 63%;

+ Mang lại không gian sống sạch, đẹp cho môi trường nhờ không dùng dầu nhớt cho hộp số, không có tiếng ồn khi thang vận hành;

CÁC TÍNH NĂNG TIÊU CHUẨN

  1. Full selective collective operation – Điều khiển tập hợp 2 chiều: Đáp ứng tất cả cuộc gọi trong cabin và ngoài cửa tầng theo chiều mà thang đang chạy; lưu giữ các cuộc gọi ngược chiều để phục vụ ở hành trình ngược lại hoặc bằng thang khác nếu điều khiển nhóm.
  2. Door open time setting – Cài đặt thời gian mở cửa: Chức năng này cho phép tăng thời gian trạng thái cửa mở. Có thể thực hiện chức năng này bằng nhiều cách như: nhấn nút mở cửa trong cabin, nhấn giữ nút gọi tầng bên ngoài.
  3. Door open keeping function – Chức năng giữ cửa mở bằng nút nhấn mở cửa
  4. Serving floor door setting – Cài đặt tầng phục vụ: Hệ thống này sẽ cho phép hoặc không cho phép bất kỳ cuộc gọi trong cabin hoặc gọi tầng nào tuỳ theo sự cài đặt trước.
  5. Advanced door close by door-close button – Đóng cửa cưỡng bức bằng nút nhấn đóng cửa
  6. Floor display setting – Cài đặt hiển thị tầng
  7. Light curtain signal self-diagnosis – Tự chuẩn đoán lỗi bằng tín hiệu tia hồng ngoại
  8. Door control independently if car has front door and rear door at the same time – Điều khiển cửa độc lập dành cho loại cabin có 2 cửa thông nhau.
  9. Repeat closing door – Đóng cửa lập lại: Nếu có vật cản lại trong khi cửa đang đóng, cửa sẽ lập tức mở và đóng lại cho đến khi vật cản rời đi
  10. Independent instruction in automatic operation if the car has both main COP and subsidiary COP – Điều khiển vận hành độc lập nếu cabin có cả COP chính và COP phụ.
  11. Automatic leveling, no need debugging – Dừng tầng tự động trước khi tìm và khắc phục lỗi
  12. Respond to hall button call when car is in acceleration – Đáp ứng cuộc gọi tầng bằng nút nhấn khi cabin đang chuẩn bị tăng tốc.
  13. Down selective collective control operation – Chức năng vận hành chống đảo chiều.
  14. Running frequency record – Ghi nhớ tần suất vận hành của thang
  15. Back to main floor when there is no call service over setting time in automatic operation – Trở về tầng dừng mặc định khi không có cuộc gọi theo thời gian cài đặt trước
  16. Wrong instruction cancellation – Huỷ cuộc gọi nhầm
  17. Serving floor setting – Cài đặt tầng phục vụ.
  18. Serving floor selection – Chọn tầng phục vụ.
  19. Independent operation – Vận hành độc lập: Khi chuyển qua chế độ này, một thang có thể tách ra khỏi hoạt động chung của nhóm và chỉ phục vụ các lệnh gọi trong phòng thang
  20. Low speed self-rescue – Vận hành tốc độ chậm để tự đưa thang về tầng gần nhất
  21. Arrival gong (chime) – Chuông dừng tầng
  22. Button adhesion check – Kiểm tra nút nhấn bị dính
  23. Start torque automatic compensation according to car load – Khởi động tự động xích bù theo tải trọng cabin.
  24. Running time record – Ghi nhớ thời gian vận hành thang.
  25. Open door automatically when detecting door lock is abnormal – Mở cửa tự động khi hệ thống phát hiện khoá cửa hoạt động không bình thường.
  26. VIP service – Thang sẽ tự động chạy thẳng tới tầng VIP đã được cài đặt trước khi có lệnh gọi từ tầng này và bỏ qua các lệnh gọi khác. Thang sẽ thực hiện những lệnh gọi đã bỏ qua sau khi thực hiện xong lệnh gọi từ tầng VIP.
  27. Priority call service by specific floor – Phục vụ tầng ưu tiên
  28. Full load by pass – Bỏ qua cuộc gọi tầng khi thang đầy tải.
  29. Over load protection – Hệ thống bảo vệ quá tải giúp thang không hoạt động cho đến khi giảm bớt tải trong cabin
  30. Fault data record – Lưu giữ lỗi phục vụ cho việc sửa chữa

CÁC TÍNH NĂNG LỰA CHỌN

  1. ARD (Automatic Rescue Device) or ELD (Emergency Landing Device) – Tự động đưa thang về tầng gần nhất khi có sự cố về điện.
  2. Emergency exit on car roof – Lối thoát hiểm khẩn cấp trên đầu cabin
  3. Voice Synthesizer – Ghi âm, điều khiển bằng giọng nói
  4. Group control – Điều khiển nhóm
  5. IC card reader access – Ngõ vào đầu đọc thẻ từ
  6. CCTV camera system – Hệ thống kiểm soát quản lý thang
  7. COP for the disabled – COP dành riêng cho người tàn tật
  8. Air conditioner system – Hệ thống điều hoà
  9. Opposite entrance (double access in the car) – Cabin có 2 cửa thông nhau
  10. Car arrival lamp – Đèn báo tầng
  11. Door open in advance (re-leveling device) – Khi nguồn điện bị lỗi, nếu thang máy dừng không bằng tầng, hệ thống này sẽ hoạt động đưa thang về tầng gần nhất và mở cửa cho hành khách ra ngoài.
  12. Secondary COP – COP phụ dành cho các cabin kích thước lớn
  13. Remote monitoring function – Chức năng điều khiển từ xa bằng màn hình
  14. Earthquake emergency operation – Vận hành khẩn cấp khi có động đất

XEM THANG MÁY GIA ĐÌNH HIỆU MITSUBISHI NHẬT BẢN

Để được tư vấn về việc thiết kế, xây dựng hố thang cho dòng thang máy gia đình – thang homelift, vui lòng liên hệ:

Hotline phục vụ 24/7: 0919 735 335

Hoặc email: info@phusielevator.com

Sản Phẩm Liên Quan

error: Nội dung đã được bảo vệ
0919 735 335